| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
BC490 bảng dữ liệu(PDF) 3 Page - Motorola, Inc |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
BC490 bảng dữ liệu(HTML) 3 Page - Motorola, Inc |
|
3 / 6 page ![]() BC490,A 3 Motorola Small–Signal Transistors, FETs and Diodes Device Data Figure 2. Current–Gain — Bandwidth Product IC, COLLECTOR CURRENT (mA) –200 –70 –50 –30 –20 –10 –7.0 –5.0 –3.0 –2.0 200 100 70 50 20 VCE = –2.0 V TJ = 25°C Figure 3. Capacitance VR, REVERSE VOLTAGE (VOLTS) –100 –50 –20 –10 –5.0 –2.0 –1.0 –0.5 –0.2 –0.1 100 70 50 30 20 5.0 TJ = 25°C Cobo Cibo 10 Figure 4. Switching Time IC, COLLECTOR CURRENT (mA) –500 –50 –30 –20 –10 –7.0 –5.0 1.0 k VCC = –40 V IC/IB = 10 IB1 = IB2 TJ = 25°C 700 500 300 200 100 70 50 30 20 10 ts tf tr td @ VBE(off) = –0.5 V –100 7.0 –200 –100 –70 –300 30 Figure 5. Thermal Response t, TIME (ms) 1.0 0.01 0.02 0.03 0.05 0.07 0.1 0.2 0.3 0.5 0.7 1.0 2.0 5.0 10 20 50 100 200 500 1.0 k 2.0 k 5.0 k 10 k 20 k 50 k 100 k D = 0.5 0.2 0.1 0.02 0.01 SINGLE PULSE DUTY CYCLE, D = t1/t2 D CURVES APPLY FOR POWER PULSE TRAIN SHOWN READ TIME AT t1 (SEE AN–469) TJ(pk) – TC = P(pk) Z θJC(t) TJ(pk) – TA = P(pk) Z θJA(t) t1 t2 P(pk) Z θJC(t) = r(t) • RθJC Z θJA(t) = r(t) • RθJA SINGLE PULSE |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |