| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
BC308C bảng dữ liệu(PDF) 3 Page - Motorola, Inc |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
BC308C bảng dữ liệu(HTML) 3 Page - Motorola, Inc |
|
3 / 4 page ![]() BC307,B,C BC308C BC309B 3 Motorola Small–Signal Transistors, FETs and Diodes Device Data 2.0 1.5 1.0 0.2 0.3 0.5 0.7 –200 –0.2 –0.5 –1.0 –2.0 –5.0 –10 –20 –50 –100 IC, COLLECTOR CURRENT (mAdc) Figure 1. Normalized DC Current Gain VCE = –10 V TA = 25°C –1.0 –0.9 –0.8 –0.7 –0.6 –0.5 –0.4 –0.3 –0.2 –0.1 0 –0.1 IC, COLLECTOR CURRENT (mAdc) Figure 2. “Saturation” and “On” Voltages TA = 25°C VBE(sat) @ IC/IB = 10 VBE(on) @ VCE = –10 V VCE(sat) @ IC/IB = 10 400 20 30 40 60 80 100 200 300 IC, COLLECTOR CURRENT (mAdc) Figure 3. Current–Gain — Bandwidth Product 10 1.0 2.0 3.0 5.0 7.0 –0.4 VR, REVERSE VOLTAGE (VOLTS) Figure 4. Capacitances TA = 25°C Cib Cob 150 140 130 120 110 100 IC, COLLECTOR CURRENT (mAdc) Figure 5. Output Admittance –0.2 –0.5 –1.0 –2.0 –5.0 –10 –20 –50 –100 VCE = –10 V TA = 25°C –0.5 –1.0 –2.0 –3.0 –5.0 –10 –20 –30 –50 –0.6 –1.0 –2.0 –4.0 –6.0 –10 –20 –30 –40 1.0 IC, COLLECTOR CURRENT (mAdc) Figure 6. Base Spreading Resistance VCE = –10 V f = 1.0 kHz TA = 25°C –0.1 –0.2 –0.3 –0.5 –1.0 –2.0 –3.0 –5.0 –10 VCE = –10 V f = 1.0 kHz TA = 25°C –0.1 –0.2 –0.5 –1.0 –2.0 –5.0 –10 0.01 0.03 0.05 0.1 0.3 0.5 150 |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |