| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
LTC2928 bảng dữ liệu(PDF) 6 Page - Linear Technology |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
LTC2928 bảng dữ liệu(HTML) 6 Page - Linear Technology |
|
6 / 32 page ![]() LTC2928 6 2928f TYPICAL PERFORMANCE CHARACTERISTICS IVCC vs VCC IHVCC vs HVCC Regulated VCC vs Temperature Regulated VCC vs HVCC Regulated VCC vs IREG Enable Output Voltage in On State vs VCC Enable Output Voltage vs Enable Output Current and VCC Under Voltage Monitor Threshold (100%) vs Temperature V1 Negative Threshold vs Temperature VCC (V) 2.5 0 2 1 3 4 5 3 3.5 4 4.5 2928 G08 5 5.5 85 °C HVCC = GND 25 °C –40 °C 6 HVCC (V) 7 0.75 0.85 0.8 0.9 0.95 1 9 11 13 2928 G09 15 85 °C 25 °C –40 °C 17 IREG = 0 TEMPERATURE ( °C) –50 3.2 3.3 3.25 3.35 3.4 –25 0 25 50 2928 G10 75 HVCC = 12V HVCC = 7.2V 100 HVCC = 16.5V IREG = 0 HVCC (V) 7 3.2 3.3 3.25 3.35 3.4 9 11 13 15 2928 G11 17 IREG = 0 IREG (mA) 0 3.2 3.3 3.25 3.35 3.4 –2 –4 –6 –8 2928 G12 –10 25 °C 85 °C –40 °C HVCC = 12V VCC (V) 0 0 6 4 8 2 10 12 1 2 3 4 5 2928 G13 6 IEN ( A) 0 0 6 4 8 2 10 12 –2 –4 –6 –8 –10 2928 G14 –12 VCC = 6V VCC = 3V TEMPERATURE ( °C) –50 0.492 0.494 0.496 0.498 0.5 0.504 0.502 0.506 0.508 –25 0 25 50 2928 G07 75 100 TEMPERATURE ( °C) –50 –18 –12 –6 6 0 12 18 –25 0 25 50 2928 G06 75 100 VSEL = VCC |
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |