| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
LTC1405IGN bảng dữ liệu(PDF) 6 Page - Linear Technology |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
LTC1405IGN bảng dữ liệu(HTML) 6 Page - Linear Technology |
|
6 / 20 page ![]() 6 LTC1405 1405fa TYPICAL PERFORMANCE CHARACTERISTICS INPUT FREQUENCY (MHz) 0.1 –100 –90 –85 –80 –75 –70 –65 1 10 1405 F07 –60 –55 –50 –95 100 DUAL SUPPLIES ±2.048V RANGE GAIN = 1× AIN = 0dBFS INPUT FREQUENCY (MHz) 0.1 –100 –90 –85 –80 –75 –70 –65 1 10 1405 F08 –60 –55 –50 –95 100 SINGLE SUPPLY ±1.024V RANGE GAIN = 2× AIN = 0dBFS CODE N – 1 1570 410554 VREF = 4.096V GAIN = 1× N N + 1 1420 F09 1572 CLOCK FREQUENCY (MHz) 0 0.5 1.5 2.5 3.5 4.5 23 22 21 20 19 18 17 1.0 2.0 3.0 4.0 1405 G10 5.0 VREF = 4.096V VREF = 2.048V 0.7 0.6 0.5 0.4 0.3 0.2 0.1 0 CLOCK FREQUENCY (MHz) 0 0.5 1.5 2.5 3.5 4.5 1.0 2.0 3.0 4.0 1405 G11 5.0 INPUT FREQUENCY (MHz) 0.01 0 10 30 40 50 1 90 1405 G12 20 0.1 10 60 70 80 FREQUENCY (MHz) 0 0 –20 –40 –60 –80 –100 –120 0.5 1.0 1.5 2.0 1405 • G13 2.5 IDD vs Clock Frequency ISS vs Clock Frequency CMRR vs Input Frequency LTC1405 Nonaveraged 4096 Point FFT SFDR vs Input Frequency, Differential Input Grounded Input Histogram SFDR vs Input Frequency, Differential Input fSAMPLE = 5Msps fIN = 2.515869141MHz SFDR = 86.2dB SINAD = 71.3dB VIN = 4VP-P ± 5V SUPPLIES |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |