| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
XC6419CC01ML bảng dữ liệu(PDF) 16 Page - Torex Semiconductor |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
XC6419CC01ML bảng dữ liệu(HTML) 16 Page - Torex Semiconductor |
|
16 / 29 page ![]() 16/29 XC6419 Series (3) 入出力電位差-出力電流特性例 (4) 消費電流-入力電圧特性例 XC6419(VOUT1=5.0V) VR1 0.0 0.1 0.2 0.3 0.4 0.5 0 50 100 150 200 250 300 OutputCurrent : IOUT1 (mA) Ta=85℃ Ta=25℃ Ta=-40℃ CIN=1.0μF(ceramic), CL1=1.0μF(ceramic) XC6419(VOUT2=5.0V) VR2 0.0 0.1 0.2 0.3 0.4 0.5 0 2040 6080 100 OutputCurrent : IOUT2 (mA) Ta=85℃ Ta=25℃ Ta=-40℃ CIN=1.0μF(ceramic), CL2=1.0μF(ceramic) XC6419(VOUT1=0.8V) VR1 0 10 20 30 40 50 60 01 2 3 4 5 6 InputVoltage : VIN (V) Ta=85℃ Ta=25℃ Ta=-40℃ XC6419(VOUT1=1.5V) VR1 0 10 20 30 40 50 60 01 23 45 6 InputVoltage : VIN (V) Ta=85℃ Ta=25℃ Ta=-40℃ XC6419(VOUT2=0.8V) VR2 0 10 20 30 40 50 60 01 2 3 45 6 InputVoltage : VIN (V) Ta=85℃ Ta=25℃ Ta=-40℃ XC6419(VOUT2=1.5V) VR2 0 10 20 30 40 50 60 01 23 45 6 InputVoltage : VIN (V) Ta=85℃ Ta=25℃ Ta=-40℃ ■TYPICAL PERFORMANCE CHARACTERISTICS (Continued) (3) Dropout Voltage vs. Output Current (4) Supply Current vs. Input Voltage |
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |