| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
TS4890IST bảng dữ liệu(PDF) 16 Page - STMicroelectronics |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
TS4890IST bảng dữ liệu(HTML) 16 Page - STMicroelectronics |
|
16 / 32 page ![]() TS4890 16/32 Fig. 61 : THD + N vs Frequency Fig. 63 : THD + N vs Frequency Fig. 65 : THD + N vs Frequency Fig. 62 : THD + N vs Frequency Fig. 64 : THD + N vs Frequency Fig. 66 : THD + N vs Frequency 20 100 1000 10000 0.1 1 Pout = 120mW Pout = 240mW RL = 4 Ω, Vcc = 2.6V Gv = 2 Cb = 1µF BW < 125kHz Tamb = 25°C Frequency (Hz) 20 100 1000 10000 0.1 1 Pout = 88mW Pout = 175mW RL = 4 Ω, Vcc = 2.2V Gv = 2 Cb = 1 µF BW < 125kHz Tamb = 25 °C Frequency (Hz) 20 100 1000 10000 0.1 1 Cb = 0.1µF Cb = 1µF RL = 8 Ω Vcc = 5V Gv = 2 Pout = 900mW BW < 125kHz Tamb = 25°C Frequency (Hz) 20 100 1000 10000 0.1 1 Pout = 240 & 120mW RL = 4 Ω, Vcc = 2.6V Gv = 10 Cb = 1µF BW < 125kHz Tamb = 25°C Frequency (Hz) 20 100 1000 10000 0.1 1 RL = 4 Ω, Vcc = 2.2V Gv = 10 Cb = 1 µF BW < 125kHz Tamb = 25 °C Pout = 175mW Pout = 88mW Frequency (Hz) 20 100 1000 10000 0.1 1 Cb = 0.1µF Cb = 1µF RL = 8 Ω Vcc = 5V Gv = 2 Pout = 450mW BW < 125kHz Tamb = 25°C Frequency (Hz) |
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |