| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
TS4890ID bảng dữ liệu(PDF) 17 Page - STMicroelectronics |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
TS4890ID bảng dữ liệu(HTML) 17 Page - STMicroelectronics |
|
17 / 32 page ![]() TS4890 17/32 Fig. 67 : THD + N vs Frequency Fig. 69 : THD + N vs Frequency Fig. 71 : THD + N vs Frequency Fig. 68 : THD + N vs Frequency Fig. 70 : THD + N vs Frequency Fig. 72 : THD + N vs Frequency 20 100 1000 10000 0.1 1 Cb = 0.1µF Cb = 1µF RL = 8 Ω, Vcc = 5V Gv = 10 Pout = 900mW BW < 125kHz Tamb = 25°C Frequency (Hz) 20 100 1000 10000 0.1 1 Cb = 0.1µF Cb = 1µF RL = 8 Ω, Vcc = 3.3V Gv = 2 Pout = 400mW BW < 125kHz Tamb = 25°C Frequency (Hz) 20 100 1000 10000 0.1 1 Cb = 0.1µF Cb = 1µF RL = 8 Ω, Vcc = 3.3V Gv = 10 Pout = 400mW BW < 125kHz Tamb = 25°C Frequency (Hz) 20 100 1000 10000 0.1 1 Cb = 0.1µF Cb = 1µF RL = 8 Ω, Vcc = 5V Gv = 10 Pout = 450mW BW < 125kHz Tamb = 25°C Frequency (Hz) 20 100 1000 10000 0.1 1 Cb = 0.1µF Cb = 1µF RL = 8 Ω, Vcc = 3.3V Gv = 2 Pout = 200mW BW < 125kHz Tamb = 25°C Frequency (Hz) 20 100 1000 10000 0.1 1 Cb = 0.1µF Cb = 1µF RL = 8 Ω, Vcc = 3.3V Gv = 10 Pout = 200mW BW < 125kHz Tamb = 25°C Frequency (Hz) |
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |