| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
SSA34 bảng dữ liệu(PDF) 3 Page - Vishay Siliconix |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
SSA34 bảng dữ liệu(HTML) 3 Page - Vishay Siliconix |
|
3 / 4 page ![]() New Product SSA33L & SSA34 Vishay General Semiconductor Document Number: 88883 Revision: 19-May-08 For technical questions within your region, please contact one of the following: PDD-Americas@vishay.com, PDD-Asia@vishay.com, PDD-Europe@vishay.com www.vishay.com 3 PACKAGE OUTLINE DIMENSIONS in inches (millimeters) Figure 3. Typical Instantaneous Forward Characteristics Figure 4. Typical Reverse Characteristics 0.01 0.1 0.2 0.4 0.6 0.8 1.0 0 1 10 100 Instantaneous Forward Voltage (V) SSA33L SSA34 T J = 150 °C T J = 125 °C T J = 25 °C 020 60 40 100 80 0.001 0.01 1 0.1 10 100 Percent of Rated Peak Reverse Voltage (%) SSA33L SSA34 T J = 150 °C T J = 125 °C T J = 25 °C Figure 5. Typical Junction Capacitance 1 10 100 100 1000 10 SSA33L SSA34 T J = 25 °C f = 1.0 MHz Vsig = 50 mVp-p Reverse Voltage (V) 0.030 (0.76) 0.060 (1.52) 0.008 (0.203) 0.194 (4.93) 0.208 (5.28) 0.157 (3.99) 0.177 (4.50) 0.100 (2.54) 0.110 (2.79) 0.078 (1.98) 0.090 (2.29) 0.006 (0.152) 0.012 (0.305) 0.049 (1.25) 0.065 (1.65) Cathode Band 0 (0) DO-214AC (SMA) Mounting Pad Layout 0.074 (1.88) MAX. 0.208 (5.28) REF. 0.066 (1.68) MIN. 0.060 (1.52) MIN. |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |