| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
SSA23L bảng dữ liệu(PDF) 3 Page - Vishay Siliconix |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
SSA23L bảng dữ liệu(HTML) 3 Page - Vishay Siliconix |
|
3 / 4 page ![]() New Product SSA23L & SSA24 Vishay General Semiconductor Document Number: 88882 Revision: 19-May-08 For technical questions within your region, please contact one of the following: PDD-Americas@vishay.com, PDD-Asia@vishay.com, PDD-Europe@vishay.com www.vishay.com 3 PACKAGE OUTLINE DIMENSIONS in inches (millimeters) Figure 3. Typical Instantaneous Forward Characteristics Figure 4. Typical Reverse Characteristics 100 10 1 0.1 0.01 0 0.2 0.8 1.0 0.4 0.6 SSA23L SSA24 T J = 150 °C T J = 125 °C T J = 25 °C Instantaneous Forward Voltage (V) 20 0 0.001 0.01 0.1 1 10 100 100 40 60 80 SSA23L SSA24 Percent of Rated Peak Reverse Voltage (%) T J = 150 °C T J = 125 °C T J = 25 °C Figure 5. Typical Junction Capacitance 100 1000 10 100 10 1 SSA23L SSA24 T J = 25 °C f = 1.0 MHz V sig = 50 mVp-p Reverse Voltage (V) 0.030 (0.76) 0.060 (1.52) 0.008 (0.203) 0.194 (4.93) 0.208 (5.28) 0.157 (3.99) 0.177 (4.50) 0.100 (2.54) 0.110 (2.79) 0.078 (1.98) 0.090 (2.29) 0.006 (0.152) 0.012 (0.305) 0.049 (1.25) 0.065 (1.65) Cathode Band 0 (0) DO-214AC (SMA) Mounting Pad Layout 0.074 (1.88) MAX. 0.208 (5.28) REF. 0.066 (1.68) MIN. 0.060 (1.52) MIN. |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |