| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
ZPY30 bảng dữ liệu(PDF) 4 Page - Vishay Siliconix |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
ZPY30 bảng dữ liệu(HTML) 4 Page - Vishay Siliconix |
|
4 / 6 page ![]() www.vishay.com 4 Document Number 85790 Rev. 1.6, 07-Aug-06 ZPY3V9 to ZPY100 Vishay Semiconductors Package Dimensions in mm (Inches): DO41 Figure 7. Breakdown Characteristics Figure 8. Breakdown Characteristics 0 1234567 8 9 1011 121314 15 V 0 40 80 120 160 200 240 mA I Z V Z gzpy1_01 ZPY... T j = 25 °C Test Current l Z 100 mA 50 mA ZPY4.7 ZPY3.9 ZPY5.6 ZPY6.8 ZPY8.2 ZPY10 ZPY12 0 5 10 15 202530 35 40 45 50 V 10 20 30 40 50 60 mA I Z V Z gzpy1_02 T j = 25 °C ZPY... Test Current l Z 25 mA 10 mA ZPY22 ZPY18 ZPY27 ZPY33 ZPY15 ZPY39 ZPY47 0 Figure 9. Breakdown Characteristics 0 100 200 V 0 10 20 mA I Z V Z gzpy1_03 50 150 Test Current l Z 10 mA 5 mA Tj = 25 °C ZPY56 ZPY68 ZPY82 ZPY100 Cathode Identification 2.6 (0.10) max. 0.86 (0.03) max. 4.1 (0.16) max. 26 (1.02) min. 94 9368 StandardGlass Case 54B2 DIN 41880 JEDEC DO 41 26 (1.02) min. ∅ ∅ ISO Method E |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |