| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
LNBH24 bảng dữ liệu(PDF) 23 Page - STMicroelectronics |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
LNBH24 bảng dữ liệu(HTML) 23 Page - STMicroelectronics |
|
23 / 30 page ![]() LNBH24 Typical performance characteristics 23/30 9 Typical performance characteristics (refer to the typical application circuit in Figure 4, TJ from 0 to 85 °C, EN=1, VSEL=LLC=TEN=PCL=ITEST=TTX=AUX=0, RSEL = 11 kΩ, DSQIN=LOW, VI = 12 V, IOUT = 50 mA, unless otherwise stated. Typical values are referred to TJ = 25 °C, VOUT=VoRX) Figure 8. Output voltage vs temperature Figure 9. Output voltage vs temperature Figure 10. Output voltage vs temperature Figure 11. Output voltage vs temperature Figure 12. Load regulation vs temperature Figure 13. Supply current vs temperature EN=1, VSEL=LLC=0 12.6 12.8 13 13.2 13.4 13.6 13.8 14 -10 0 10 20 30 40 50 60 70 80 90 T [°C] V CC=12 V I OUT=50 mA V OUT=13 V range EN=1, VSEL=LLC=0 12.6 12.8 13 13.2 13.4 13.6 13.8 14 -10 0 10 20 30 40 50 60 70 80 90 T [°C] V CC=12 V I OUT=50 mA V OUT=13 V range EN=LLC=1, VSEL=0 13.6 13.8 14 14.2 14.4 14.6 14.8 15 -10 0 10 20 30 40 50 60 70 80 90 T [°C] V CC=12 V I OUT=50 mA V OUT=14 V range EN=LLC=1, VSEL=0 13.6 13.8 14 14.2 14.4 14.6 14.8 15 -10 0 10 20 30 40 50 60 70 80 90 T [°C] V CC=12 V I OUT=50 mA V OUT=14 V range EN=VSEL=1, LLC=0 17.8 18 18.2 18.4 18.6 18.8 19 19.2 -10 0 10 20 30 40 50 60 70 80 90 T [°C] V CC=12 V I OUT=50 mA V OUT=18 V range EN=VSEL=1, LLC=0 17.8 18 18.2 18.4 18.6 18.8 19 19.2 -10 0 10 20 30 40 50 60 70 80 90 T [°C] V CC=12 V I OUT=50 mA V OUT=18 V range EN=VSEL=LLC=1 18.5 18.7 18.9 19.1 19.3 19.5 19.7 19.9 20.1 20.3 -10 0 10 20 30 40 50 60 70 80 90 T [°C] V CC=12 V I OUT=50 mA V OUT=19.5 V range EN=VSEL=LLC=1 18.5 18.7 18.9 19.1 19.3 19.5 19.7 19.9 20.1 20.3 -10 0 10 20 30 40 50 60 70 80 90 T [°C] V CC=12 V I OUT=50 mA V OUT=19.5 V range V CC =12 V, IOUT = from 50 to 750 mA -160 -140 -120 -100 -80 -60 -40 -20 0 -10 0 10 20 30 40 50 60 70 80 90 T [°C] V CC =12 V, IOUT = from 50 to 750 mA -160 -140 -120 -100 -80 -60 -40 -20 0 -10 0 10 20 30 40 50 60 70 80 90 T [°C] Both Sections Enabled with EN=LLC=VSEL=1, TEN=TTX=0 V CC=12V, IOUT=No Load 0 5 10 15 20 25 30 35 40 -10 0 10 20 30 40 50 60 70 80 90 T [°C] Both Sections Enabled with EN=LLC=VSEL=1, TEN=TTX=0 V CC=12V, IOUT=No Load 0 5 10 15 20 25 30 35 40 -10 0 10 20 30 40 50 60 70 80 90 T [°C] |
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |