| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
M74HC283 bảng dữ liệu(PDF) 2 Page - STMicroelectronics |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
M74HC283 bảng dữ liệu(HTML) 2 Page - STMicroelectronics |
|
2 / 9 page ![]() M74HC283 2/9 INPUT AND OUTPUT EQUIVALENT CIRCUIT PIN DESCRIPTION TRUTH TABLE BLOCK DIAGRAM PIN No SYMBOL NAME AND FUNCTION 4, 1, 13, 10 Σ1 to Σ4 Sum Outputs 5, 3, 14, 12 A1 to A4 A Operand Inputs 6, 2, 15, 11 B1 to B4 B Operand Inputs 7 C0 Carry Input 9 C4 Carry Output 8 GND Ground (0V) 16 Vcc Positive Supply Voltage INPUTS OUTPUTS Bn An Cn - 1 Σn Cn LLLL L LL H H L LHL HL LH HL H HL L H L HLHL H HH L L H HHH HH |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |