| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
L7809AB bảng dữ liệu(PDF) 17 Page - STMicroelectronics |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
L7809AB bảng dữ liệu(HTML) 17 Page - STMicroelectronics |
|
17 / 26 page ![]() L78xxAB - L78xxAC Package mechanical data 17/26 Dim. mm. inch. Min. Typ. Max. Min. Typ. Max. A 4.40 4.60 0.173 0.181 C1.23 1.32 0.048 0.051 D 2.40 2.72 0.094 0.107 D1 1.27 0.050 E0.49 0.70 0.019 0.027 F 0.61 0.88 0.024 0.034 F1 1.14 1.70 0.044 0.067 F2 1.14 1.70 0.044 0.067 G4.95 5.15 0.194 0.203 G1 2.4 2.7 0.094 0.106 H2 10.0 10.40 0.393 0.409 L2 16.4 0.645 L4 13.0 14.0 0.511 0.551 L5 2.65 2.95 0.104 0.116 L6 15.25 15.75 0.600 0.620 L7 6.2 6.6 0.244 0.260 L93.5 3.93 0.137 0.154 DIA. 3.75 3.85 0.147 0.151 TO-220 mechanical data P011C |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |