| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
NNSW108T bảng dữ liệu(PDF) 9 Page - NICHIA CORPORATION |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
NNSW108T bảng dữ liệu(HTML) 9 Page - NICHIA CORPORATION |
|
9 / 14 page ![]() Nichia STSE-CC7046C <Cat.No.070702> -8- Color Coordinates Measurement allowance is ± 0.005. ICI Chromaticity Diagram 0 x 0.1 0.2 0.3 0.4 0.5 0.6 0.7 0.8 0.9 0 0.1 0.2 0.3 0.4 0.5 0.6 0.7 0.8 480 620 550 540 530 520 580 570 560 600 610 590 630 470 460 490 510 500 bj25 bj26 a626 bk25 bk26 a625 a526 a525 a627 bk28 bj27 bj28 bk27 a628 a527 a528 |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |