| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
MHW9206N bảng dữ liệu(PDF) 3 Page - Freescale Semiconductor, Inc |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
MHW9206N bảng dữ liệu(HTML) 3 Page - Freescale Semiconductor, Inc |
|
3 / 4 page ![]() MHW9206N 3 RF Device Data Freescale Semiconductor PACKAGE DIMENSIONS CASE 1302-01 ISSUE E 2 STYLE 1: PIN 1. RF INPUT 2. GROUND 3. GROUND 4. DELETED 5. VDC 6. DELETED 7. GROUND 8. GROUND 9. RF OUTPUT 15 8 9 J B S R V Q 2X M F M 0.010 A M T M A M 0.020 T N G U C L M A M 0.010 Z T M A M 0.010 Z T 6−32UNC−2B 2X W P K 37 X A F F A Z Y 2X 2X D 7X 4X E E T X Z NOTES: 1. DIMENSIONS ARE IN INCHES. 2. INTERPRET DIMENSIONS AND TOLERANCES PER ASME Y14.5M, 1994. X DIM A MIN MAX MIN MAX MILLIMETERS −−− 1.775 −−− 45.085 INCHES B −−− 1.085 −−− 27.559 C −−− 0.840 −−− 21.336 D 0.015 0.021 0.381 0.533 E 0.465 0.510 11.811 12.954 F 0.300 0.325 7.62 8.255 G J K 0.315 0.355 8.001 9.017 L N P Q 0.148 0.168 3.759 4.267 R −−− 0.600 −−− 15.24 S U V −−− 0.250 −−− 6.350 W 0.435 −−− 11.049 −−− X Y 0.152 0.163 3.861 4.140 Z 0.009 0.011 0.229 0.279 0.100 BSC 0.156 BSC 0.400 BSC 1.000 BSC 0.165 BSC 0.100 BSC 1.500 BSC 0.200 BSC 2.540 BSC 3.962 BSC 10.160 BSC 25.400 BSC 4.191 BSC 2.540 BSC 38.100 BSC 5.080 BSC |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |