| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
ICL7622ACPD bảng dữ liệu(PDF) 15 Page - Maxim Integrated Products |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
ICL7622ACPD bảng dữ liệu(HTML) 15 Page - Maxim Integrated Products |
|
15 / 26 page ![]() Single/Dual/Triple/Quad Operational Amplifiers ______________________________________________________________________________________ 15 ELECTRICAL CHARACTERISTICS (Triple/Quad) (continued) (VSUPP = ±5.0V, TA = +25°C, unless otherwise noted.) ICL76XXA ICL76XXB ICL76XXD PARAMETER SYMBOL CONDITIONS MIN TYP MAX MIN TYP MAX MIN TYP MAX UNITS TA = +25°C 86 104 80 104 80 104 C: 0°C ≤ TA ≤ +70°C 80 75 75 VO = ±4.0V, RL = 1M Ω, IQ = 10µA (Note 7) M: -55°C ≤ TA ≤ +125°C 74 68 68 TA = +25°C 86 102 80 102 80 102 C: 0°C ≤ TA ≤ +70°C 80 75 75 VO = ±4.0V, RL = 100k Ω, IQ = 100µA M: -55°C ≤ TA ≤ +125°C 74 68 68 TA = +25°C 86 98 80 98 80 98 C: 0°C ≤ TA ≤ +70°C 80 75 75 Large-Signal Voltage Gain AVOL VO = ±4.0V, RL = 10k Ω (Note 8), IQ = 1mA (Note 7) M: -55°C ≤ TA ≤ +125°C 74 68 68 dB |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |