| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
LT-Q39E bảng dữ liệu(PDF) 6 Page - ams-OSRAM AG |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
LT-Q39E bảng dữ liệu(HTML) 6 Page - ams-OSRAM AG |
|
6 / 24 page ![]() LT Q39E DATASHEET DATASHEET 6 | Version 1.12 | 2026-01-06 Brightness Groups Group Luminous Intensity 1) Luminous Intensity. 1) Luminous Flux 7) I F = 5 mA I F = 5 mA I F = 5 mA min. max. typ. I v I v Φ V Q1 71 mcd 90 mcd 340 mlm Q2 90 mcd 112 mcd 420 mlm R1 112 mcd 140 mcd 530 mlm R2 140 mcd 180 mcd 670 mlm S1 180 mcd 224 mcd 850 mlm S2 224 mcd 280 mcd 1060 mlm T1 280 mcd 355 mcd 1330 mlm T2 355 mcd 450 mcd 1690 mlm Forward Voltage Groups Group Forward Voltage 4) Forward Voltage 4) I F = 5 mA I F = 5 mA min. max. V F V F 3X 2.60 V 2.70 V 3Y 2.70 V 2.80 V 3Z 2.80 V 2.90 V 4X 2.90 V 3.00 V 4Y 3.00 V 3.10 V Wavelength Groups Group Dominant Wavelength 3) Dominant Wavelength 3) min. max. λ dom λ dom 2 520 nm 525 nm 3 525 nm 530 nm 4 530 nm 535 nm 5 535 nm 540 nm Group Name on Label Example: Q1-2-3X |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |