| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
LT-L29S bảng dữ liệu(PDF) 6 Page - ams-OSRAM AG |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
LT-L29S bảng dữ liệu(HTML) 6 Page - ams-OSRAM AG |
|
6 / 22 page ![]() LT L29S DATASHEET DATASHEET 6 | Version 1.4 | 2022-11-17 Brightness Groups Group Luminous Intensity 1) Luminous Intensity. 1) Luminous Flux 7) I F = 10 mA I F = 10 mA I F = 10 mA min. max. typ. I v I v Φ V N1 28.0 mcd 35.5 mcd 127.0 mlm N2 35.5 mcd 45.0 mcd 161.0 mlm P1 45.0 mcd 56.0 mcd 202.0 mlm P2 56.0 mcd 71.0 mcd 254.0 mlm Q1 71.0 mcd 90.0 mcd 322.0 mlm Q2 90.0 mcd 112.0 mcd 404.0 mlm R1 112.0 mcd 140.0 mcd 504.0 mlm R2 140.0 mcd 180.0 mcd 640.0 mlm Wavelength Groups Group Dominant Wavelength 3) Dominant Wavelength 3) I F = 10 mA I F = 10 mA min. max. λ dom λ dom 2 517 nm 523 nm 3 523 nm 529 nm 4 529 nm 535 nm 5 535 nm 541 nm |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |