| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
LP-T655 bảng dữ liệu(PDF) 6 Page - ams-OSRAM AG |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
LP-T655 bảng dữ liệu(HTML) 6 Page - ams-OSRAM AG |
|
6 / 22 page ![]() LP T655 DATASHEET DATASHEET 6 | Version 1.4 | 2022-09-14 Brightness Groups Group Luminous Intensity 1) Luminous Intensity. 1) Luminous Flux 7) I F = 30 mA I F = 30 mA I F = 30 mA min. max. typ. I v I v Φ V Q1 71 mcd 90 mcd 100 mlm Q2 90 mcd 112 mcd 120 mlm R1 112 mcd 140 mcd 150 mlm R2 140 mcd 180 mcd 190 mlm Wavelength Groups Group Dominant Wavelength 3) Dominant Wavelength 3) I F = 30 mA I F = 30 mA min. max. λ dom λ dom 2 554 nm 557 nm 3 557 nm 560 nm 4 560 nm 563 nm 5 563 nm 566 nm Group Name on Label Example: Q1-2 Brightness Wavelength Q1 2 |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |