| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
LO-P476 bảng dữ liệu(PDF) 6 Page - ams-OSRAM AG |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
LO-P476 bảng dữ liệu(HTML) 6 Page - ams-OSRAM AG |
|
6 / 23 page ![]() LO P476 DATASHEET DATASHEET 6 | Version 1.7 | 2024-11-12 Brightness Groups Group Luminous Intensity 1) Luminous Intensity. 1) Luminous Flux 7) I F = 20 mA I F = 20 mA I F = 20 mA min. max. typ. I v I v Φ V R2 140 mcd 180 mcd 480 mlm S1 180 mcd 224 mcd 610 mlm S2 224 mcd 280 mcd 760 mlm T1 280 mcd 355 mcd 950 mlm Wavelength Groups Group Dominant Wavelength 3) Dominant Wavelength 3) I F = 20 mA I F = 20 mA min. max. λ dom λ dom 2 600 nm 603 nm 3 603 nm 606 nm 4 606 nm 609 nm |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |