| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
LG-Y876 bảng dữ liệu(PDF) 6 Page - ams-OSRAM AG |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
LG-Y876 bảng dữ liệu(HTML) 6 Page - ams-OSRAM AG |
|
6 / 23 page ![]() LG Y876 DATASHEET DATASHEET 6 | Version 1.5 | 2024-11-12 Brightness Groups Group Luminous Intensity 1) Luminous Intensity. 1) Luminous Flux 7) I F = 20 mA I F = 20 mA I F = 20 mA min. max. typ. I v I v Φ V P1 45 mcd 56 mcd 150 mlm P2 56 mcd 71 mcd 190 mlm Q1 71 mcd 90 mcd 240 mlm Q2 90 mcd 112 mcd 300 mlm Wavelength Groups Group Dominant Wavelength 3) Dominant Wavelength 3) I F = 20 mA I F = 20 mA min. max. λ dom λ dom 2 566 nm 569 nm 3 569 nm 572 nm 4 572 nm 575 nm |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |