| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
LG-L29K bảng dữ liệu(PDF) 6 Page - ams-OSRAM AG |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
LG-L29K bảng dữ liệu(HTML) 6 Page - ams-OSRAM AG |
|
6 / 22 page ![]() LG L29K DATASHEET DATASHEET 6 | Version 1.6 | 2025-09-03 Brightness Groups Group Luminous Intensity 1) Luminous Intensity. 1) Luminous Flux 7) I F = 2 mA I F = 2 mA I F = 2 mA min. max. typ. I v I v Φ V F2 1.4 mcd 1.8 mcd 6.4 mlm G1 1.8 mcd 2.2 mcd 8.0 mlm G2 2.2 mcd 2.8 mcd 10.0 mlm H1 2.8 mcd 3.6 mcd 12.8 mlm H2 3.6 mcd 4.5 mcd 16.2 mlm J1 4.5 mcd 5.6 mcd 20.2 mlm Wavelength Groups Group Dominant Wavelength 3) Dominant Wavelength 3) I F = 2 mA I F = 2 mA min. max. λ dom λ dom 2 566 nm 569 nm 3 569 nm 572 nm 4 572 nm 575 nm |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |