| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
VIPER319XDTR bảng dữ liệu(PDF) 9 Page - STMicroelectronics |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
VIPER319XDTR bảng dữ liệu(HTML) 9 Page - STMicroelectronics |
|
9 / 39 page ![]() 3 Typical electrical characteristics Figure 3. IDLIM vs. TJ 0.8 0.9 1 1.1 1.2 -50 -25 0 25 50 75 100 125 150 IDLIM/(IDLIM@25°C) Tj [°C] Figure 4. FOSC vs. TJ 0.9 0.95 1 1.05 1.1 -50 -25 0 25 50 75 100 125 150 FOSC/(FOSC@25°C) Tj [°C] Figure 5. VHV_START vs. TJ 0.8 0.9 1 1.1 1.2 -50 -25 0 25 50 75 100 125 150 VHV_START/(VHV_START@25°C) Tj [°C] Figure 6. VFB_REF vs. TJ 0.95 0.975 1 1.025 1.05 -50 -25 0 25 50 75 100 125 150 VFB_REF/(VFB_REF@25°C) Tj [°C] Figure 7. Quiescent Current Iq vs. TJ 0.9 0.95 1 1.05 1.1 -50 -25 0 25 50 75 100 125 150 Iq/(Iq@25°C) Tj [°C] Figure 8. Operating current ICC vs. TJ 0.8 0.9 1 1.1 1.2 -50 -25 0 25 50 75 100 125 150 ICC/(ICC@25°C) Tj [°C] VIPER31 Typical electrical characteristics DS13285 - Rev 6 page 9/39 |
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |