| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
LB-QH9G bảng dữ liệu(PDF) 5 Page - ams-OSRAM AG |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
LB-QH9G bảng dữ liệu(HTML) 5 Page - ams-OSRAM AG |
|
5 / 22 page ![]() LB QH9G 5 Version 1.6 | 2021-09-28 Brightness Groups Group Luminous Intensity 1) Luminous Intensity. 1) Luminous Flux 7) I F = 5 mA I F = 5 mA I F = 5 mA min. max. typ. I v I v Φ V N1 28.0 mcd 35.5 mcd 95.3 mlm N2 35.5 mcd 45.0 mcd 120.8 mlm P1 45.0 mcd 56.0 mcd 151.5 mlm P2 56.0 mcd 71.0 mcd 190.5 mlm Q1 71.0 mcd 90.0 mcd 241.5 mlm Q2 90.0 mcd 112.0 mcd 303.0 mlm R1 112.0 mcd 140.0 mcd 378.0 mlm R2 140.0 mcd 180.0 mcd 480.0 mlm Forward Voltage Groups Group Forward Voltage 4) Forward Voltage 4) I F = 5 mA I F = 5 mA min. max. V F V F 3X 2.60 V 2.70 V 3Y 2.70 V 2.80 V 3Z 2.80 V 2.90 V 4X 2.90 V 3.00 V 4Y 3.00 V 3.10 V Wavelength Groups Group Dominant Wavelength 3) Dominant Wavelength 3) min. max. λ dom λ dom 3 464 nm 468 nm 4 468 nm 472 nm 5 472 nm 476 nm Group Name on Label Example: N1-3-3X Brightness Wavelength Forward Voltage |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |