| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
M54HC365 bảng dữ liệu(PDF) 2 Page - STMicroelectronics |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
M54HC365 bảng dữ liệu(HTML) 2 Page - STMicroelectronics |
|
2 / 11 page ![]() INPUT AND OUTPUT EQUIVALENT CIRCUIT CHIP CARRIER NC = No Internal Connection HC365 HC366 PIN DESCRIPTION (HC365) PIN No SYMBOL NAME AND FUNCTION 1, 15 G1, G2 Output Enable Inputs 2, 4, 6, 10, 12, 14 1A to 6A Data Inputs 3, 5, 7, 9, 11, 13 1Y to 6Y Data Outputs 8 GND Ground (0V) 16 VCC Positive Supply Voltage PIN DESCRIPTION (HC366) PIN No SYMBOL NAME AND FUNCTION 1, 15 G1, G2 Output Enable Inputs 2, 4, 6, 10, 12, 14 1A to 6A Data Inputs 3, 5, 7, 9, 11, 13 1Y to 6Y Data Outputs 8 GND Ground (0V) 16 VCC Positive Supply Voltage TRUTH TABLE INPUTS OUTPUTS G1 G2 An Y (365) Y (366) LL LL H LL H H L HX X Z Z XH X Z Z X = DON’T CARE Z = HIGH IMPEDANCE M54/M74HC365/366 2/11 |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |