| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
40CPT080-F bảng dữ liệu(PDF) 3 Page - Vishay Siliconix |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
40CPT080-F bảng dữ liệu(HTML) 3 Page - Vishay Siliconix |
|
3 / 8 page ![]() Document Number: 94660 For technical questions, contact: diodestech@vishay.com www.vishay.com Revision: 29-Jul-09 3 40CPT080-F High Performance Schottky Generation 5.0, 2 x 20 A Vishay High Power Products Fig. 1 - Maximum Forward Voltage Drop Characteristics Fig. 2 - Typical Values of Reverse Current vs. Reverse Voltage Fig. 3 - Typical Junction Capacitance vs. Reverse Voltage Fig. 4 - Maximum Thermal Impedance ZthJC Characteristics 100 10 1 0.2 0.4 0.6 0.8 1.0 1.2 VFM - Forward Voltage Drop (V) T J = 175 °C T J = 25 °C T J = 125 °C 0 204060 80 100 VR - Reverse Voltage (V) 0.0001 0.001 0.01 0.1 1 10 100 175 °C 150 °C 125 °C 100 °C 75 °C 50 °C 25 °C 020 40 60 80 100 VR - Reverse Voltage (V) 10 000 1000 100 0.01 0.1 1 10 0.00001 0.0001 0.001 0.01 0.1 1 t1 - Rectangular Pulse Duration (s) D = 0.75 D = 0.50 D = 0.33 D = 0.25 D = 0.20 Single pulse (Thermal resistance) |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |