| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
TSH103 bảng dữ liệu(PDF) 4 Page - STMicroelectronics |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
TSH103 bảng dữ liệu(HTML) 4 Page - STMicroelectronics |
|
4 / 10 page ![]() Electrical characteristics TSH103 4/10 Figure 1. Frequency response Figure 2. Gain flatness 100k 1M 10M 100M -60 -55 -50 -45 -40 -35 -30 -25 -20 -15 -10 -5 0 5 10 27MHz Vcc = +4.5V, +5V, +5.5V Small signal Load = 150 Ω Frequency (Hz) 100k 1M 10M 5.0 5.2 5.4 5.6 5.8 6.0 6.2 6.4 6.6 6.8 7.0 Vcc = +4.5V, +5V, +5.5V Small signal Load = 150 Ω Frequency (Hz) Figure 3. Frequency response (large signal) Figure 4. Distortion 100k 1M 10M 100M -60 -55 -50 -45 -40 -35 -30 -25 -20 -15 -10 -5 0 5 10 Vcc = +4.5V, +5V, +5.5V Vout = 2Vp-p Load = 150 Ω Frequency (Hz) 0.0 0.5 1.0 1.5 2.0 2.5 3.0 3.5 4.0 -90 -85 -80 -75 -70 -65 -60 -55 -50 -45 -40 H3 H2 Vcc = +5V Vicm = +0.5V F = 1MHz Load = 150 Ω Output Amplitude (Vp-p) Figure 5. Quiescent current vs. Supply Figure 6. Input noise vs. frequency 0.0 0.5 1.0 1.5 2.0 2.5 3.0 3.5 4.0 4.5 5.0 5.5 0.0 0.5 1.0 1.5 2.0 2.5 3.0 3.5 4.0 4.5 5.0 5.5 6.0 no input signal no load Vcc (V) 1k 10k 100k 1M 40 60 80 100 120 140 160 180 200 220 240 260 No load Input to GND Vcc=+5V Frequency (Hz) |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |