| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
DS1340 bảng dữ liệu(PDF) 5 Page - Maxim Integrated Products |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
DS1340 bảng dữ liệu(HTML) 5 Page - Maxim Integrated Products |
|
5 / 14 page ![]() I2C RTC with Trickle Charger _____________________________________________________________________ 5 OUTPUTS VCC VPF(MAX) INPUTS HIGH-Z RST DON'T CARE VALID RECOGNIZED RECOGNIZED VALID VPF(MIN) tRST tRPU tR tF VPF VPF Figure 2. Power-Up/Power-Down Timing ICCSA vs. VCC FT = 0 VCC (V) 5.0 4.5 4.0 3.5 3.0 2.5 2.0 1.5 50 100 150 200 250 0 1.0 5.5 25 50 75 100 125 150 0 ICCS vs. VCC FT = 0 VCC (V) 5.0 4.5 4.0 3.5 3.0 2.5 2.0 1.5 1.0 5.5 -1.8V -3.0V -3.3V IBACKUP1 (FT = 0) vs. VBACKUP 450 500 550 600 650 700 750 800 850 400 VBACKUP (V) 5.0 4.5 4.0 3.5 3.0 2.5 2.0 1.5 1.0 5.5 Typical Operating Characteristics (VCC = +3.3V, TA = +25°C, unless otherwise noted.) IBACKUP2 (FT = 1) vs. VBACKUP 450 500 550 600 650 700 750 800 850 400 VBACKUP (V) 5.0 4.5 4.0 3.5 3.0 2.5 2.0 1.5 1.0 5.5 FT vs. VBACKUP VBACKUP (V) 5.0 4.5 1.5 2.0 2.5 3.5 3.0 4.0 511.9965 511.9970 511.9975 511.9980 511.9985 511.9990 511.9995 512.0000 511.9960 1.0 5.5 IBACKUP3 vs. TEMPERATURE TEMPERATURE (°C) 60 40 -20 0 20 500 550 600 650 700 750 800 850 -40 80 VBACKUP = 3.0V |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |