| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
HC89F0332 bảng dữ liệu(PDF) 49 Page - Shanghai holychip Electronics Co., LTD |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
HC89F0332 bảng dữ liệu(HTML) 49 Page - Shanghai holychip Electronics Co., LTD |
|
49 / 161 page ![]() HC89F0332/0322/0312 49 7.4.4 P0 端口功能选择寄存器 P0M0、P0M1、P0M2、P0M3 P0M0 位编号 7 6 5 4 3 2 1 0 R/W R/W R/W R/W R/W R/W R/W R/W R/W 复位值 0 0 1 1 0 0 1 1 位符号 P01M[3:0] P00M[3:0] P0M1 位编号 7 6 5 4 3 2 1 0 R/W R/W R/W R/W R/W R/W R/W R/W R/W 复位值 0 0 1 1 0 0 1 1 位符号 P03M[3:0] P02M[3:0] P0M2 位编号 7 6 5 4 3 2 1 0 R/W R/W R/W R/W R/W R/W R/W R/W R/W 复位值 0 0 1 1 0 0 1 1 位符号 P05M[3:0] P04M[3:0] P0M3 位编号 7 6 5 4 3 2 1 0 R/W R/W R/W R/W R/W R/W R/W R/W R/W 复位值 0 0 1 1 0 0 1 1 位符号 P07M[3:0] P06M[3:0] 位编号 位符号 说明 7-4 3-0 P0xM[3:0] (x = 0...7) P0.x 端口模式配置位 0000:输入(无 SMT) 0001:带下拉输入(无 SMT) 0010:带上拉输入(无 SMT) 0011:模拟输入 0100:输入(SMT) 0101:带下拉输入(SMT) 0110:带上拉输入(SMT) 0111:保留(模拟输入) 1x00:推挽输出 1x01:开漏输出 1x10:开漏带上拉输出 1x11:保留(推挽输出) 注:x 为 0 或 1。 |
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |