| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
LT3045 bảng dữ liệu(PDF) 13 Page - Analog Devices |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
LT3045 bảng dữ liệu(HTML) 13 Page - Analog Devices |
|
13 / 44 page ![]() Data Sheet LT83401/LT83402 analog.com Rev. 0 13 of 44 Figure 10. 12VIN to 5VOUT Efficiency Figure 11. Efficiency at 3.3VOUT Figure 12. Efficiency at 5VOUT Figure 13. SET Pin Current vs. Temperature Figure 14. Set Pin Currentvs. VSET Figure 15. Set Pin Currentvs. VIN EFFICIENCY POWER LOSS L = XGL6060 1 MHz, 4.7µH, (9.1mΩ) 2 MHz, 2.2µH, (4.3mΩ) 3 MHz, 1µH, (2.5mΩ) LOAD CURRENT (A) 0 0.5 1.0 1.5 2.0 2.5 70 75 80 85 90 95 0 0.5 1.0 1.5 2.0 2.5 L = XGL6060, 8.2µH (15.2mΩ) fSW = 500kHz VIN = 12V VIN = 24V VIN = 36V LOAD CURRENT (A) 0 0.5 1.0 1.5 2.0 2.5 70 75 80 85 90 95 L = XGL6060, 8.2µH (15.2mΩ) fSW = 500kHz VIN = 12V VIN = 24V VIN = 36V LOAD CURRENT (A) 0 0.5 1.0 1.5 2.0 2.5 70 75 80 85 90 95 VIN = 12V VOUT = 3.3V TEMPERATURE (°C) –50 –25 0 25 50 75 100 125 150 99.0 99.2 99.4 99.6 99.8 100.0 100.2 100.4 100.6 100.8 101.0 VIN = 42V VSET (V) 0 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 99.0 99.2 99.4 99.6 99.8 100.0 100.2 100.4 100.6 100.8 101.0 VOUT = 3.3V INPUT VOLTAGE (V) 0 5 10 15 20 25 30 35 40 45 99.0 99.2 99.4 99.6 99.8 100.0 100.2 100.4 100.6 100.8 101.0 |
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |