| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
TL331LVDBVR bảng dữ liệu(PDF) 38 Page - Texas Instruments |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
TL331LVDBVR bảng dữ liệu(HTML) 38 Page - Texas Instruments |
|
38 / 71 page ![]() PACKAGE MATERIALS INFORMATION www.ti.com 9-Oct-2025 TAPE AND REEL BOX DIMENSIONS Width (mm) H *All dimensions are nominal Device Package Type Package Drawing Pins SPQ Length (mm) Width (mm) Height (mm) LM339LVDR SOIC D 14 3000 353.0 353.0 32.0 LM339LVDYYR SOT-23-THIN DYY 14 3000 336.6 336.6 31.8 LM339LVPWR TSSOP PW 14 2000 356.0 356.0 35.0 LM339LVPWR TSSOP PW 14 2000 356.0 356.0 35.0 LM339LVRTER WQFN RTE 16 3000 367.0 367.0 35.0 LM393LVDDFR SOT-23-THIN DDF 8 3000 210.0 185.0 35.0 LM393LVDGKR VSSOP DGK 8 2500 366.0 364.0 50.0 LM393LVDR SOIC D 8 2500 353.0 353.0 32.0 LM393LVDSGR WSON DSG 8 3000 210.0 185.0 35.0 LM393LVDSGRG4 WSON DSG 8 3000 210.0 185.0 35.0 LM393LVPWR TSSOP PW 8 2000 353.0 353.0 32.0 TL331LVDBVR SOT-23 DBV 5 3000 210.0 185.0 35.0 TL391LVDBVR SOT-23 DBV 5 3000 210.0 185.0 35.0 Pack Materials-Page 2 |
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |