| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
TS4994 bảng dữ liệu(PDF) 19 Page - STMicroelectronics |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
TS4994 bảng dữ liệu(HTML) 19 Page - STMicroelectronics |
|
19 / 35 page ![]() TS4994 Electrical characteristics 19/35 Figure 63. THD+N vs. frequency Figure 64. THD+N vs. frequency 100 1000 10000 0.01 0.1 1 10 Vcc=2.6V, Po=225mW Vcc=5V, Po=850mW RL = 8 Ω Av = 7.5 Cb = 1 μF Bw < 125kHz Tamb = 25 °C 20k 20 Frequency (Hz) 100 1000 10000 0.01 0.1 1 10 Vcc=2.6V, Po=225mW Vcc=5V, Po=850mW RL = 8 Ω Av = 7.5 Cb = 0 Bw < 125kHz Tamb = 25 °C 20k 20 Frequency (Hz) Figure 65. THD+N vs. frequency Figure 66. THD+N vs. frequency 100 1000 10000 1E-3 0.01 0.1 1 10 Vcc=2.6V, Po=155mW Vcc=5V, Po=600mW RL = 16 Ω Av = 1 Cb = 1 μF Bw < 125kHz Tamb = 25 °C 20k 20 Frequency (Hz) 100 1000 10000 1E-3 0.01 0.1 1 10 Vcc=2.6V, Po=155mW Vcc=5V, Po=600mW RL = 16 Ω Av = 7.5 Cb = 1 μF Bw < 125kHz Tamb = 25 °C 20k 20 Frequency (Hz) Figure 67. SNR vs. power supply voltage with unweighted filter Figure 68. SNR vs. power supply voltage with A-weighted filter 2.5 3.0 3.5 4.0 4.5 5.0 80 85 90 95 100 105 110 Av = 2.5 Cb = 1 μF THD+N < 0.7% Tamb = 25 °C RL=16 Ω RL=8 Ω Power Supply Voltage (V) 2.5 3.0 3.5 4.0 4.5 5.0 80 85 90 95 100 105 110 Av = 2.5 Cb = 1 μF THD+N < 0.7% Tamb = 25 °C RL=16 Ω RL=8 Ω Power Supply Voltage (V) |
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |