| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
INA103 bảng dữ liệu(PDF) 4 Page - Texas Instruments |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
INA103 bảng dữ liệu(HTML) 4 Page - Texas Instruments |
|
4 / 24 page ![]() ® INA103 4 TYPICAL PERFORMANCE CURVES At T A = +25°C, VS = ±15V, unless otherwise noted. OUTPUT SWING vs SUPPLY ±25 ±20 ±15 ±10 ±5 ±5 ±10 ±15 ±20 ±25 Power Supply Voltage (V) INPUT VOLTAGE RANGE vs SUPPLY ±25 ±20 ±15 ±10 ±5 ±5 ±10 ±15 ±20 ±25 Power Supply Voltage (V) MAX COMMON-MODE VOLTAGE vs OUTPUT VOLTAGE 22 16.5 11 5.5 0 5.5 11 16.5 22 Output Voltage (V) V = ±25V S V = ±15V S OUTPUT SWING vs LOAD RESISTANCE ±16 ±12 ±8 ±4 ±0 0 200 400 600 800 1k Load Resistance ( ) Ω OFFSET VOLTAGE vs TIME FROM POWER UP (G = 100) 20 10 0 –10 –20 01 2 4 5 Time (min) 3 INPUT BIAS CURRENT vs SUPPLY 2.60 Power Supply Voltage (±V) 9 10 15 20 25 2.55 2.50 2.45 2.40 2.35 2.30 2.25 |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |