| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
HIP4080AIPZ bảng dữ liệu(PDF) 12 Page - Renesas Technology Corp |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
HIP4080AIPZ bảng dữ liệu(HTML) 12 Page - Renesas Technology Corp |
|
12 / 19 page ![]() HIP4080A FN3658 Rev.8.00 Page 12 of 19 Dec 11, 2019 Typical Performance Curves VDD = VCC = VAHB = VBHB = 12V, VSS = VALS = VBLS = VAHS = VBHS = 0V, RHDEL = RLDEL = 100K, and TA = +25°C, Unless Otherwise Specified FIGURE 22. GATE DRIVE FALL TIME TF vs TEMPERATURE FIGURE 23. GATE DRIVE RISE TIME TR vs TEMPERATURE FIGURE 24. VLDEL, VHDEL VOLTAGE vs TEMPERATURE FIGURE 25. HIGH LEVEL OUTPUT VOLTAGE, VCC - VOH vs BIAS SUPPLY AND TEMPERATURE AT 100 A FIGURE 26. LOW LEVEL OUTPUT VOLTAGE VOL vs BIAS SUPPLY AND TEMPERATURE AT 100 A FIGURE 27. PEAK PULLDOWN CURRENT IO- BIAS SUPPLY VOLTAGE -40 -20 0 20 40 60 80 100 120 8.5 9.5 10.5 11.5 12.5 13.5 JUNCTION TEMPERATURE (°C) -40 -20 0 20 40 60 80 100 120 8.5 9.5 10.5 11.5 12.5 13.5 JUNCTION TEMPERATURE (°C) -40 -20 0 20 40 60 80 100 120 4.0 4.5 5.0 5.5 6.0 JUNCTION TEMPERATURE (°C) 10 12 14 0 250 500 750 1000 1250 1500 BIAS SUPPLY VOLTAGE (V) +75°C +25°C +125°C -40°C 0°C 12 14 0 250 500 750 1000 1250 1500 BIAS SUPPLY VOLTAGE (V) 10 +75°C +25°C +125°C -40°C 0°C 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 0.0 0.5 1.0 1.5 2.0 2.5 3.0 3.5 VCC, VDD, VAHG, VBHB (V) |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |