| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
XPD618 bảng dữ liệu(PDF) 6 Page - SHEN ZHEN FINE MADE ELECTRONICS GROUP CO., LTD. |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
XPD618 bảng dữ liệu(HTML) 6 Page - SHEN ZHEN FINE MADE ELECTRONICS GROUP CO., LTD. |
|
6 / 14 page ![]() 深圳市富满电子集团股份有限公司 SHEN ZHEN FINE MAD ELECTRONICS GROUP CO., LTD. XPD740 USB Type-C PD 和 Type-A 双口控制器 Version 1.4 第 6页 共 14页 Copyright©2020, 云矽半导体 7 规格参数 7.1 极限工作参数(1) 参数 最小值 最大值 单位 耐压(对 GND) VPWR, VBUS, OPTO, CC1, CC2, DP, DM -0.3 25 V 其他 -0.3 7 V 结温 -40 150 ℃ 存储温度 -65 150 ℃ (1) 超出极限工作范围值可能会造成器件永久性损坏。长期工作在极限额定值下可能会影响器件 的可靠性。 7.2 ESD 性能 符号 参数 值 单位 VESD HBM ± 4000 V ESD 测试基于人体放电模型(HBM)。 7.3 推荐工作条件 参数 最小值 典型值 最大值 单位 VPWR 输入电压 3.6 21 V CVBUS VBUS 电容 1 µF CVPWR VPWR 电容 4.7 10 µF RFB1 系统电压分压电阻 100 k Ω RFB2 系统电压分压电阻 33 k Ω TA 工作环境温度 -40 85 ℃ 7.4 热阻值 符号 参数 值 单位 RθJA 结温和周围温度之间的热阻(1) 42 ℃/W |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |