| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
LCWW5SN bảng dữ liệu(PDF) 12 Page - OSRAM GmbH |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
LCWW5SN bảng dữ liệu(HTML) 12 Page - OSRAM GmbH |
|
12 / 19 page ![]() 2007-08-16 12 LCW W5SN Maßzeichnung 8) Seite 19 Package Outlines 8) page 19 Kathodenkennung: Markierung Cathode mark: mark Gewicht / Approx. weight: 200 mg Gurtung / Polarität und Lage 8) Seite 19 Verpackungseinheit 800/Rolle, ø180 mm Method of Taping / Polarity and Orientation 8) page 19 Packing unit 800/reel, ø180 mm GPLY6147 6.2 (0.244) 5.8 (0.228) 1.9 (0.075) 1.7 (0.067) Cathode (R0.85 (0.033)) 0...0.1 (0.004) 0.29 (0.011) 0.24 (0.009) 1.1 (0.043) 0.9 (0.035) 1.6 (0.063) 2.0 (0.079) ø0.81 (0.031) 4.25 (0.167) ø0.73 (0.028) 4.15 (0.163) Heat sink C A Protection Diode 0.65 (0.026) 0.45 (0.018) OHAY0508 1.55 (0.061) 2 (0.079) 4 (0.157) 6.35 (0.250) 8 (0.315) 0.3 (0.012) 0.3 (0.012) 1.9 (0.075) Cathode/Collector Side |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |