| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
LD260 bảng dữ liệu(PDF) 6 Page - OSRAM GmbH |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
LD260 bảng dữ liệu(HTML) 6 Page - OSRAM GmbH |
|
6 / 7 page ![]() 2007-04-03 6 LD 260, LD 262 … LD 269 Maßzeichnung Package Outlines Maße in mm (inch) / Dimensions in mm (inch). . Typ Type IRED pro Zeile IRED per Row Maß „A“ Dimension “A” LD 262 2 4.5 ... 4.9 LD 263 3 7.0 ... 7.4 LD 264 4 9.6 ... 10.0 LD 265 5 12.1 ... 12.5 LD 266 6 14.6 ... 16.0 LD 267 7 17.2 ... 17.6 LD 268 8 19.7 ... 20.1 LD 269 9 22.3 ... 22.7 LD 270 10 24.8 ... 25.2 GEOY6367 7.4 (0.291) 7.0 (0.276) 0.7 (0.028) 0.6 (0.024) Collector (BPX 83) Cathode (LD 263) 2.54 (0.100) spacing 1.5 (0.059) 2.1 (0.083) position Chip 0.25 (0.010) 0.15 (0.006) 0 ... 5˚ 1.4 (0.055) 1.0 (0.039) A 0.4 0.4 (0.016) 0.5 (0.020) A |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |