| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
DAC7744EB bảng dữ liệu(PDF) 14 Page - Texas Instruments |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
DAC7744EB bảng dữ liệu(HTML) 14 Page - Texas Instruments |
|
14 / 29 page ![]() 14 ® DAC7744 TYPICAL PERFORMANCE CURVES: VSS = –15V (Cont.) At TA = +25°C, VDD = +5V, VCC = +15V, VSS = –15V, VREFH = +10V, and VREFL = –10V, representative unit, unless otherwise specified. 0 –10 –20 –30 –40 –50 –60 –70 –80 –90 –100 Frequency (Hz) 100 1k 10k 100k 1M POWER SUPPLY REJECTION RATIO vs FREQUENCY –15V +15V +5V 15 10 5 0 –5 –10 –15 R LOAD (kΩ) 0.01 0.1 1 10 100 OUTPUT VOLTAGE vs R LOAD Sink Source Time (2 µs/div) OUTPUT VOLTAGE vs SETTLING TIME (+10V to –10V) Large-Signal Settling Time: 5V/div Small-Signal Settling Time: 3LSB/div +5V LDAC 0 Time (2 µs/div) OUTPUT VOLTAGE vs SETTLING TIME (–10V to +10V) Large-Signal Settling Time: 5V/div Small-Signal Settling Time: 3LSB/div +5V LDAC 0 20 15 10 5 0 –5 –10 –15 –20 DUAL SUPPLY CURRENT LIMIT vs INPUT CODE Short to Ground Digital Input Code 0000 H 2000 H 4000 H 6000 H 8000 H A000 H C000 H E000 H FFFF H 7 6 5 4 3 2 1 0 1 2 3 4 5 6 7 SUPPLY CURRENT vs CODE Digital Input Code 0000 H 2000 H 4000 H 6000 H 8000 H A000 H C000 H E000 H FFFF H I CC I DD I SS |
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |