| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
3C91 bảng dữ liệu(PDF) 3 Page - TT Electronics. |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
3C91 bảng dữ liệu(HTML) 3 Page - TT Electronics. |
|
3 / 5 page ![]() Hi-Reliability Optically Coupled Isolator 3C91C, 3C92C (TX), 3N243, 3N244, 3N245 (TX), 3N262 © TT electronics plc General Note TT Electronics reserves the right to make changes in product specification without notice or liability. All information is subject to TT Electronics’ own data and is considered accurate at time of going to print. TT Electronics | OPTEK Technology 2900 E. Plano Pkwy, Plano, TX 75074 | Ph: +1 972 323 2200 www.ttelectronics.com | sensors@ttelectronics.com Rev B 02/2020 Page 3 Electrical Specifications Electrical Characteristics (TA = 25° C unless otherwise noted) SYMBOL PARAMETER MIN TYP MAX UNITS TEST CONDITIONS Input Diode VF Forward Voltage 3C91C, 3C92C (TX) 3C91C, 3C92C (TX) 3N243, 3N244, 3N245 (TX) 3N243, 3N244, 3N245 (TX) 3N243, 3N244, 3N245 (TX) 3N262 3N262 3N262 - - 0.8 1.0 0.7 0.8 1.0 0.7 - - - - - - - - 1.2 1.5 1.3 1.5 1.2 1.5 1.7 1.3 V IF = 2 mA IF = 50 mA IF = 10 mA IF = 10 mA, TA = -55° C IF = 10 mA, TA = -100° C IF = 10 mA IF = 10 mA, TA = -55° C IF = 10 mA, TA = -100° C VR Reverse Voltage 3C91C, 3C92C (TX) 7 - - V IR = 0.1 mA IR Reverse Current 3C91C, 3C92C (TX) 3N243, 3N244, 3N245 (TX) 3N262 - - - - - - 1 100 100 µA VR= 3.0 V VR= 2.0 V VR= 2.0 V CIN Diode Capacitance 3C91C, 3C92C (TX) - 25 - pF V = 0, f = 1 MHz Output Phototransistor V(BR)CEO Collector-Emitter Breakdown Voltage 3C91C, 3C92C (TX) 3N243, 3N244, 3N245 (TX) 3N262 50 30 40 - - - - - - V IC = 10.0 mA IC = 1.0 mA IC = 1.0 mA V(BR)ECO Emitter-Collector Breakdown Voltage 3C91C, 3C92C (TX) 3N243, 3N244, 3N245 (TX) 3N262 7 5 7 - - - - - - V IC = 10 µA IE = 100 µA IE = 100 µA ICEO Collector Dark Current 3C91C, 3C92C (TX) 3C91C, 3C92C (TX) 3N243, 3N244, 3N245 (TX) 3N243, 3N244, 3N245 (TX) 3N262 3N262 - - - - - - - - - - - - 10 50 100 100 100 100 nA nA nA µA µA µA VCE = 5 V VCE = 50 V VCE = 10.0 V VCE = 10.0 V, TA = 100° C VCE = 10.0 V VCE = 10.0 V, TA = 100° C |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |