| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
N15SP005 bảng dữ liệu(PDF) 4 Page - YAGEO Corporation |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
N15SP005 bảng dữ liệu(HTML) 4 Page - YAGEO Corporation |
|
4 / 17 page ![]() Nov. 27, 2023 Product Specification SP series NTC Inrush Current Limiter Circuit Protection www.yageo.com Nov. 27, 2023 V.0 Specifications Nominal Diameter (mm) Part Number Zero Power Resistance at 25℃ Maximum Steady State Current at 25℃ Residual Resistance at 25℃ Imax RImax Typical value Recommend Capacitance 240Vac Maximum Steady Power Operating Temperature Range U L T U V Thermal Time Constant Thermal Dissipation Constant (Ω) (A) (Ω) (s) (mW/℃) (μF) (W) (℃) 08 N08SP003 □ 3 3 0.230 48 12 120 2.0 -40~+170 V V N08SP004 □ 4 3 0.237 45 12 120 2.0 -40~+170 V V N08SP005 □ 5 3 0.237 48 9 120 2.0 -40~+170 V V N08SP006 □ 6 3 0.237 45 9 120 2.0 -40~+170 V V N08SP008 □ 8 3 0.250 45 9 120 2.0 -40~+170 V V N08SP010 □ 10 3 0.260 45 9 120 2.0 -40~+170 V V N08SP015 □ 15 2 0.530 45 12 60 2.0 -40~+170 V V N08SP020 □ 20 2 0.555 45 12 60 2.0 -40~+170 V V N08SP022 □ 22 2 0.590 45 12 60 2.0 -40~+170 V V N08SP033 □ 33 1.5 0.530 45 12 60 2.0 -40~+170 V V 10 N10SP001 □ 1 5 0.090 65 17 330 2.5 -40~+170 V V N10SP1R3 □ 1.3 5 0.090 63 17 330 2.5 -40~+170 V V N10SP1R5 □ 1.5 5 0.095 60 15 330 2.5 -40~+170 V V N10SP002 □ 2 5 0.099 55 12 330 2.5 -40~+170 V V N10SP2R5 □ 2.5 5 0.102 58 11 330 2.5 -40~+170 V V N10SP003 □ 3 5 0.106 60 11 330 2.5 -40~+170 V V N10SP004 □ 4 4 0.163 62 10 330 2.5 -40~+170 V V N10SP005 □ 5 4 0.168 58 10 330 2.5 -40~+170 V V N10SP006 □ 6 3 0.250 59 10 220 2.5 -40~+170 V V N10SP007 □ 7 3 0.262 60 13 220 2.5 -40~+170 V V N10SP008 □ 8 3 0.265 59 12 220 2.5 -40~+170 V V N10SP010 □ 10 3 0.273 56 12 220 2.5 -40~+170 V V N10SP012 □ 12 2 0.504 58 11 220 2.5 -40~+170 V V N10SP015 □ 15 2 0.500 62 11 220 2.5 -40~+170 V V N10SP016 □ 16 2 0.501 62 11 220 2.5 -40~+170 V V N10SP020 □ 20 2 0.557 60 12 220 2.5 -40~+170 V V N10SP025 □ 25 2 0.555 56 12 220 2.5 -40~+170 V V N10SP050 □ 50 2 0.723 58 10 220 2.5 -40~+170 V V N10SP080 □ 80 1 1.742 55 10 150 2.5 -40~+170 V V N10SP120 □ 120 1 2.355 60 10 150 2.5 -40~+170 V V N10SP150□ 150 1 2.500 55 10 150 2.5 -40~+170 V V |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |