| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
AX3055 bảng dữ liệu(PDF) 15 Page - AXElite technology co. ltd |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
AX3055 bảng dữ liệu(HTML) 15 Page - AXElite technology co. ltd |
|
15 / 16 page ![]() 15/16 Axelite Confidential Materials, do not copy or distribute without written consent. Rev1.4 Oct.08, 2019 AX3055 PACKAGE OUTLINES (QFN5*5-20L) Symbol Dimensions in Millimeters Dimensions in Inches Min. Nom. Max. Min. Nom. Max. A 0.70 0.75 0.80 0.028 0.030 0.031 A1 0.00 0.02 0.05 0.000 0.001 0.002 A3 0.203 REF. 0.008 REF. b 0.15 0.20 0.25 0.006 0.008 0.010 D 5.00 BSC 0.197 BSC. D1 1.50 1.55 1.60 0.059 0.061 0.063 D2 1.65 1.70 1.75 0.065 0.067 0.069 D3 3.55 3.60 3.65 0.140 0.142 0.144 E 5.00 BSC. 0.197 BSC. E1 1.90 1.95 2.00 0.075 0.077 0.079 E2 1.90 1.95 2.00 0.075 0.077 0.079 E3 1.25 1.30 1.35 0.049 0.051 0.053 e 0.65 BSC. 0.026 BSC. K 0.20 - - 0.008 - - L 0.35 0.40 0.45 0.014 0.016 0.018 S1 0.65 0.70 0.75 0.026 0.028 0.030 S2 0.65 0.70 0.75 0.026 0.028 0.030 |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |