| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
CF8224C bảng dữ liệu(PDF) 2 Page - Nippon Precision Circuits Inc |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
CF8224C bảng dữ liệu(HTML) 2 Page - Nippon Precision Circuits Inc |
|
2 / 11 page ![]() SM8224C SEIKO NPC CORPORATION —2 PAD LAYOUT (Unit: µm) PAD NAME and DIMENSIONS Chip size: 2.32 × 2.73mm Chip thickness: 300 ± 30µm PAD size: 80µm × 80µm Chip base: VDD level Pad number Pad name Pad dimensions [µm] XY 1 AGND 731 2574 2 TIP 448 2574 3 RING 205 2330 4 TRQ 205 1947 5 GND 205 1643 6 OSCIN 205 1235 7 OSCOUT 205 789 8 MODE 205 398 9 TEST 451 155 10 DOUT 734 155 11 STR 1585 155 12 DTDET 1817 155 13 CR 2114 451 14 CDET 2114 684 15 VDD 2114 990 16 S1 2114 1644 17 S0 2114 1947 18 DTQ 2114 2330 19 DT2 1896 2574 20 DT1 1613 2574 (0,0) (2320,2730) NPC HB8224C 1 AGND 2 20 19 3 4 5 6 7 8 9 10 12 11 13 15 14 16 17 18 TIP RING TRQ OSCIN GND OSCOUT MODE TEST DT2 DT1 DOUT STR DTDET CR CDET VDD S1 S0 DTQ |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |