| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
LTC1864 bảng dữ liệu(PDF) 18 Page - Linear Technology |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
LTC1864 bảng dữ liệu(HTML) 18 Page - Linear Technology |
|
18 / 20 page ![]() 18 LTC1864/LTC1865 sn18645 18645fs MS Package 10-Lead Plastic MSOP (Reference LTC DWG # 05-08-1661) PACKAGE DESCRIPTIO MSOP (MS) 1001 0.53 ± 0.01 (.021 ± .006) SEATING PLANE 0.18 (.007) 1.10 (.043) MAX 0.17 – 0.27 (.007 – .011) 0.13 ± 0.05 (.005 ± .002) 0.86 (.034) REF 0.50 (.0197) TYP 12 3 45 4.88 ± 0.10 (.192 ± .004) 0.497 ± 0.076 (.0196 ± .003) REF 8 9 10 7 6 3.00 ± 0.102 (.118 ± .004) (NOTE 3) 3.00 ± 0.102 (.118 ± .004) NOTE 4 NOTE: 1. DIMENSIONS IN MILLIMETER/(INCH) 2. DRAWING NOT TO SCALE 3. DIMENSION DOES NOT INCLUDE MOLD FLASH, PROTRUSIONS OR GATE BURRS. MOLD FLASH, PROTRUSIONS OR GATE BURRS SHALL NOT EXCEED 0.152mm (.006") PER SIDE 4. DIMENSION DOES NOT INCLUDE INTERLEAD FLASH OR PROTRUSIONS. INTERLEAD FLASH OR PROTRUSIONS SHALL NOT EXCEED 0.152mm (.006") PER SIDE 5. LEAD COPLANARITY (BOTTOM OF LEADS AFTER FORMING) SHALL BE 0.102mm (.004") MAX 0.254 (.010) 0° – 6° TYP DETAIL “A” DETAIL “A” GAUGE PLANE 5.23 (.206) MIN 3.2 – 3.45 (.126 – .136) 0.889 ± 0.127 (.035 ± .005) RECOMMENDED SOLDER PAD LAYOUT 0.305 ± 0.038 (.0120 ± .0015) TYP 0.50 (.0197) BSC |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |