| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
SFH4181BS bảng dữ liệu(PDF) 3 Page - OSRAM GmbH |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
SFH4181BS bảng dữ liệu(HTML) 3 Page - OSRAM GmbH |
|
3 / 22 page ![]() SFH 4181BS DATASHEET DATASHEET 3 | Version 1.0 | 2024-08-13 Ordering Information Type Radiant intensity 1)2) Radiant intensity 1) Ordering Code typ. I F = 1 A; tp = 10 ms I F = 1 A; tp = 10 ms I e I e SFH 4181BS-DB2EA2-11 630 ... 900 mW/sr 765 mW/sr Q65113A4987 SFH 4181BS-DB2EA2-1113 630 ... 900 mW/sr 765 mW/sr Q65113A8778 SFH 4181BS-DB2EA2-13 630 ... 900 mW/sr 765 mW/sr Q65113A8779 |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |