| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
AD8604ARQZ-R7 bảng dữ liệu(PDF) 13 Page - Analog Devices |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
AD8604ARQZ-R7 bảng dữ liệu(HTML) 13 Page - Analog Devices |
|
13 / 24 page ![]() Data Sheet AD8601/AD8602/AD8604 Rev. I | Page 13 of 24 TIME (400ns/DIV) VS = 5V RL = 10kΩ CL = 200pF AV = 1 TA = 25°C Figure 47. Large Signal Transient Response TIME (400ns/DIV) VS = 2.7V RL = 10kΩ CL = 200pF AV = 1 TA = 25°C Figure 48. Large Signal Transient Response TIME (2µs/DIV) VS = 2.7V RL = 10kΩ AV = 1 TA = 25°C VIN VOUT Figure 49. No Phase Reversal TIME (2µs/DIV) VS = 5V RL = 10kΩ AV = 1 TA = 25°C VIN VOUT Figure 50. No Phase Reversal TIME (100ns/DIV) +0.1% ERROR –0.1% ERROR VS = 5V RL = 10kΩ VO = 2V p-p TA = 25°C VIN TRACE – 0.5V/DIV VOUT TRACE – 10mV/DIV VIN VOUT Figure 51. Settling Time 2.0 1.5 1.0 0.5 0 –0.5 –1.0 –1.5 –2.0 300 350 400 450 500 550 600 SETTLING TIME (ns) VS = 2.7V TA = 25°C 0.1% 0.01% 0.1% 0.01% Figure 52. Output Swing vs. Settling Time |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |