| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
AS2940 bảng dữ liệu(PDF) 5 Page - Sipex Corporation |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
AS2940 bảng dữ liệu(HTML) 5 Page - Sipex Corporation |
|
5 / 8 page ![]() Rev. 10/11/00 AS2940 ELECTRICAL CHARACTERISTICS VIN = VO + 5V, IO =1A, CO = 22 µF, unless otherwise specified. T J = 25 °C 0.9 0.8 0.7 0.6 0.5 0.4 0.3 0.2 0.1 0 0 200 400 600 800 1000 OUTPUT CURRENT (mA) Dropout Voltage 500 mA 0.9 0.8 0.7 0.6 0.5 0.4 0.3 0.2 0.1 0 -40 0 40 80 120 160 TEMPERATURE (°C) Dropout Voltage 1.0 100 mA 1 A 500 mA 40 30 20 10 0 -40 0 40 80 120 160 TEMPERATURE (°C) Quiescent Current vs. Temperature 50 10 mA 1 A 5.08 5.06 5.04 5.02 5.00 4.98 4.96 4.94 4.92 4.90 -40 0 40 80 120 160 TEMPERATURE (°C) Output Voltage vs. Temperature 5.10 V IN = VO +5V 40 30 20 10 0 0 0.2 0.4 0.6 0.8 1.0 Quiescent Current 50 V IN = 14V V O = 5V T J = 25 °C 180 160 140 120 100 80 60 40 20 0 0 5 10 15 20 25 Quiescent Current 200 30 35 500 mA 100 mA 1 A |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |