| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
LT1193CS8 bảng dữ liệu(PDF) 5 Page - Linear Technology |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
LT1193CS8 bảng dữ liệu(HTML) 5 Page - Linear Technology |
|
5 / 12 page ![]() 5 LT1193 1193fb TEMPERATURE ( °C) –50 1.0 1.5 2.5 3.0 4.0 4.5 5.0 0 25 75 125 LT1193 • TPC07 3.5 2.0 –25 50 100 VS = ±5V VSHDN = –VEE + 0.2V VSHDN = –VEE + 0.4V VSHDN = –VEE FREQUENCY (Hz) 150 300 350 400 10 1k 10k 100k LT1193 • TPC04 0 100 250 200 50 VS = ±5V TA = 25°C RS = 0Ω 100 TEMPERATURE ( °C) –50 –0.8 –0.7 –0.6 –0.5 –0.4 –0.3 0 25 75 125 LT1193 • TPC02 –25 50 100 +IB –IB VS = ±5V IOS FREQUENCY (Hz) 20 60 80 10 1k 10k 100k LT1193 • TPC05 0 100 40 VS = ±5V TA = 25°C RS = 100k ±V SUPPLY VOLTAGE (V) 0 –10 –6 –2 0 4 6 10 48 10 LT1193 • TPC03 8 2 –4 –8 26 –55 °C 25 °C 125 °C –55 °C 25 °C +V COMMON MODE –V COMMON MODE 125 °C TEMPERATURE ( °C) –50 –2 –1 0 1 2 3 –25 0 50 75 LT1193 • TPC08 25 100 125 RL = 100Ω RL = 1k VS = ±5V COMMON MODE VOLTAGE (V) –4 –2 –1 0 1 2 3 4 –2 0 2 4 LT1193 • TPC01 –3 –1 1 3 125 °C –55 °C 25 °C VS = ±5V 0 5k 10k 15k 20k TEMPERATURE ( °C) –50 0 50 100 125 LT1193 • TPC09 –25 25 75 RL = 1k RL = 100Ω VS = ±5V VO = ±3V ±SUPPLY VOLTAGE (V) 0 0 20 30 40 50 246 10 LT1193 • TPC06 8 –55 °C 25 °C 125 °C 10 TYPICAL PERFOR A CE CHARACTERISTICS Input Bias Current vs Common Mode Voltage Input Bias Current vs Temperature Common Mode Voltage vs Supply Voltage Equivalent Input Noise Voltage vs Frequency Supply Current vs Supply Voltage Equivalent Input Noise Current vs Frequency Shutdown Supply Current vs Temperature Open-Loop Gain vs Temperature Gain Error vs Temperature |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |