| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
SC28L202 bảng dữ liệu(PDF) 11 Page - NXP Semiconductors |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
SC28L202 bảng dữ liệu(HTML) 11 Page - NXP Semiconductors |
|
11 / 77 page ![]() Philips Semiconductors Objective specification SC28L202 Dual UART 2000 Feb 10 5 28L202 Pin Configurations Pin Function Pin Function 1 Vcc 29 CEN 2 Vss 30 WRN 3 A6 31 RDN 4 A5 32 TxDB 5 A4 33 I/O7B 6 A3 34 I/O6B 7 RxDA 35 I/O5B 8 RESET 36 I/O4B 9 D7 37 I/O3B 10 D6 38 I/O2B 11 D5 39 I/O1B 12 D4 40 I/O0B 13 Vcc 41 Vcc 14 NC 42 Vcc 15 Vss 43 Vss 16 Vss 44 Vss 17 D3 45 I/O7A 18 D2 46 I/O6A 19 D1 47 I/O5A 20 D0 48 I/O4A 21 I / M 49 I/O3A 22 RxDB 50 I/O2A 23 A2 51 I/O1A 24 A1 52 I/O0A 25 A0 53 TxDA 26 (IACKN) 54 IRQN 27 Vcc 55 X1 / SCLK 28 Vss 56 X2 80xxx 56 Pin TSSOP 68xxx 56 Pin TSSOP Pin Function Pin Function 1 Vcc 29 CEN 2 Vss 30 RWN 3 A6 31 DACKN 4 A5 32 TxDB 5 A4 33 I/O7B 6 A3 34 I/O6B 7 RxDA 35 I/O5B 8 RESETN 36 I/O4B 9 D7 37 I/O3B 10 D6 38 I/O2B 11 D5 39 I/O1B 12 D4 40 I/O0B 13 Vcc 41 Vcc 14 NC 42 Vcc 15 Vss 43 Vss 16 Vss 44 Vss 17 D3 45 I/O7A 18 D2 46 I/O6A 19 D1 47 I/O5A 20 D0 48 I/O4A 21 I / M 49 I/O3A 22 RxDB 50 I/O2A 23 A2 51 I/O1A 24 A1 52 I/O0A 25 A0 53 TxDA 26 IACKN 54 IRQN 27 Vcc 55 X1 / SCLK 28 Vss 56 X2 SD00691 |
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |