| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
MPS751 bảng dữ liệu(PDF) 3 Page - ON Semiconductor |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
MPS751 bảng dữ liệu(HTML) 3 Page - ON Semiconductor |
|
3 / 6 page ![]() MPS650, MPS651, NPN MPS750, MPS751, PNP http://onsemi.com 3 Figure 1. MPS650, MPS651 Typical DC Current Gain IC, COLLECTOR CURRENT (mA) 10 300 0 VCE = 2.0 V TJ = 125°C 25°C −55 °C NPN IC, COLLECTOR CURRENT (mA) −10 −20 −50 −100 −200 −500 250 0 PNP 30 60 90 120 150 180 210 240 270 20 50 100 200 500 1.0 A 2.0 A 4.0 A 25 50 75 100 125 200 175 150 225 −1.0 A −2.0 A−4.0 A VCE = −2.0 V TJ = 125°C 25°C −55°C IC, COLLECTOR CURRENT (mA) 50 2.0 0 VBE(sat) @ IC/IB = 10 VBE(on) @ VCE = 2.0 V VCE(sat) @ IC/IB = 10 Figure 2. MPS750, MPS751 Typical DC Current Gain Figure 3. MPS650, MPS651 On Voltages 1.8 1.6 1.4 1.2 1.0 0.4 0.8 0.6 0.2 100 200 500 1.0 A 2.0 A 4.0 A NPN IC, COLLECTOR CURRENT (mA) 0 Figure 4. MPS750, MPS751 On Voltages −50 −2.0 −1.8 −1.6 −1.4 −1.2 −1.0 −0.4 −0.8 −0.6 −0.2 −100 −200 −500 −1.0 A −2.0 A −4.0 A VBE(sat) @ IC/IB = 10 VCE(sat) @ IC/IB = 10 PNP VBE(on) @ VCE = 2.0 V |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |