| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
AM5 bảng dữ liệu(PDF) 39 Page - Knowles Electronics |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
AM5 bảng dữ liệu(HTML) 39 Page - Knowles Electronics |
|
39 / 60 page ![]() www.knowlescapacitors.com 37 *1.25 in. on TF12, 17, 28 and 36 styles. “Y” DIA: Standard units are .040. For different diameter pins substitute “B” .063 or “C” - .093 for “A” in type number. Alternate design with Ribbon Lead (add R to Type No.) .067 .020 .030 .070 .28 .010+ “Y” DIA Vertical PC Mount Glass Trimmers - TF Series Type Capacitance Range (pF) X ± .03 Q (Min.) at 1 MHz DCWV From Below To Above Annular Band TF5A 0.8 4.5 0.47 650 750 TF6A 0.8 5.5 0.47 700 750 TF8A 1 8.5 0.62 700 750 TF9A 0.8 8.5 0.7 650 750 TF11A 1 11 0.7 700 750 TF12A 0.8 12 0.9 650 750 TF17A 0.8 16 0.9 700 750 Embedded Band TF10A 1.2 10 0.43 800 500 TF14A 1.5 14 0.53 700 1000 TF15A 1.2 16 0.48 800 500 TF16A 1 16 0.53 800 1000 TF22A 2 22 0.58 800 500 TF25A 2 25 0.58 800 500 TF28A 1 28 0.77 700 1000 TF36A 1 36 0.77 800 1000 General specifications on Page 34 1” MIN* #64 (.036 DIA) 2 HOLES #2-72 TH’D .28 .010+ “Y” DIA “Y” DIA .31 DIA .13 X .13 .16 DIA #20 AWG .020 .125 DIA ADJUSTMENT CAVITY a Knowles Precision Devices brand TM |
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |